寸晷風檐 cùn guǐ fēng yán · thốn quỹ phong diêm Hán Việt: thốn quỹ phong diêm · Pinyin: cùn guǐ fēng yán Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 晷 (quỹ) + 風 (phong) + 檐 (diêm)Pinyincùn guǐ fēng yánHán Việtthốn quỹ phong diêmCấu tạo寸 + 晷 + 風 + 檐 · thốn + quỹ + phong + diêm nghĩa thành phần: thốn + quỹ + phong + diêm