寸柄 cùn bǐng · thốn bính Hán Việt: thốn bính · Pinyin: cùn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 柄 (bính)Pinyincùn bǐngHán Việtthốn bínhCấu tạo寸 + 柄 · thốn + bính nghĩa thành phần: thốn + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻微小的权力。Tân Hoa Tự Điển 1.喻微小的权力。