寸毫

cùn háo thốn hào

Hán Việt: thốn hào · Pinyin: cùn háo

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛笔的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔的代称。

ja

  • JMdict (not) the slightest bit|(not) the least|(not) at all