寸產 cùn chǎn · thốn sản Hán Việt: thốn sản · Pinyin: cùn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 產 (sản)Pinyincùn chǎnHán Việtthốn sảnCấu tạo寸 + 產 · thốn + sản nghĩa thành phần: thốn + sản