寸白 cùn bái · thốn bạch Hán Việt: thốn bạch · Pinyin: cùn bái Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 白 (bạch)Pinyincùn báiHán Việtthốn bạchCấu tạo寸 + 白 · thốn + bạch nghĩa thành phần: thốn + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寸白虫的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.寸白虫的省称。