寸磔

cùn zhé thốn trách

Hán Việt: thốn trách · Pinyin: cùn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碎解肢体,古代的一种酷刑; 斩成许多小段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碎解肢体,古代的一种酷刑。 2.斩成许多小段。