寸箋 cùn jiān · thốn tiên Hán Việt: thốn tiên · Pinyin: cùn jiān Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 箋 (tiên)Pinyincùn jiānHán Việtthốn tiênCấu tạo寸 + 箋 · thốn + tiên nghĩa thành phần: thốn + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简短的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.简短的书信。