寸管 cùn guǎn · thốn quản Hán Việt: thốn quản · Pinyin: cùn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 管 (quản)Pinyincùn guǎnHán Việtthốn quảnCấu tạo寸 + 管 · thốn + quản nghĩa thành phần: thốn + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛笔的代称当时余之心悲,盖不能以寸管形容之。