寸绝 thốn tuyệt Hán Việt: thốn tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthốn tuyệtCấu tạo寸 + 绝 · thốn + tuyệt nghĩa thành phần: thốn + tuyệt