寸绝 cùn jué · thốn tuyệt Hán Việt: thốn tuyệt · Pinyin: cùn jué Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 绝 (tuyệt)Pinyincùn juéHán Việtthốn tuyệtCấu tạo寸 + 绝 · thốn + tuyệt nghĩa thành phần: thốn + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寸断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寸断。