寸縷

cùn lǚ thốn lũ

Hán Việt: thốn lũ · Pinyin: cùn lǚ

Tổng quan

sợi nhỏ: cọng nhỏ/dây nhỏ

Cấu tạo: (thốn) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi nhỏ: cọng nhỏ/dây nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很少的布帛。比喻微薄的東西。《聊齋志異.卷一○.仇大娘》:「自是魏雖殷勤,竟不敢受其寸縷,寧厚酬之而已。」