寸腸

cùn cháng thốn tràng

Hán Việt: thốn tràng · Pinyin: cùn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指胸臆,心间; 指肠; 心事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指胸臆,心间。 2.指肠。 3.心事。

Eng

  • Cihui 寸腸 cùncháng n. innermost feelings