寸蓮 cùn lián · thốn liên Hán Việt: thốn liên · Pinyin: cùn lián Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 蓮 (liên)Pinyincùn liánHán Việtthốn liênCấu tạo寸 + 蓮 · thốn + liên nghĩa thành phần: thốn + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小脚的雅称。旧时妇女缠足,有"三寸金莲"之称,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.小脚的雅称。旧时妇女缠足,有"三寸金莲"之称,故云。