寸蓮 cùn lián · thốn liên Hán Việt: thốn liên · Pinyin: cùn lián Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 蓮 (liên)Pinyincùn liánHán Việtthốn liênCấu tạo寸 + 蓮 · thốn + liên nghĩa thành phần: thốn + liên