寸行 cùn xíng · thốn hành Hán Việt: thốn hành · Pinyin: cùn xíng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 行 (hành)Pinyincùn xíngHán Việtthốn hànhCấu tạo寸 + 行 · thốn + hành nghĩa thành phần: thốn + hành