寸補 cùn bǔ · thốn bổ Hán Việt: thốn bổ · Pinyin: cùn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 補 (bổ)Pinyincùn bǔHán Việtthốn bổCấu tạo寸 + 補 · thốn + bổ nghĩa thành phần: thốn + bổ