寸誠 cùn chéng · thốn thành Hán Việt: thốn thành · Pinyin: cùn chéng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 誠 (thành)Pinyincùn chéngHán Việtthốn thànhCấu tạo寸 + 誠 · thốn + thành nghĩa thành phần: thốn + thành