寸賞 cùn shǎng · thốn thưởng Hán Việt: thốn thưởng · Pinyin: cùn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 賞 (thưởng)Pinyincùn shǎngHán Việtthốn thưởngCấu tạo寸 + 賞 · thốn + thưởng nghĩa thành phần: thốn + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微薄的赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的赏赐。