寸進
thốn tiến
Hán Việt: thốn tiến · Pinyin: cùn jìn
Tổng quan
tiến thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến thêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 微小的进展。
- Tân Hoa Tự Điển 1.微小的进展。
Eng
- Cihui 寸進 cùnjìn n. a little progress ◆v. advance by inches