寸進
thốn tiến
Hán Việt: thốn tiến · Pinyin: cùn jìn
Tổng quan
tiến thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến thêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微小的進步。《初刻拍案驚奇》卷一○:「吾輩若有寸進,怕沒有名門舊族,來結絲蘿。」
Eng
- Cihui 寸進 cùnjìn n. a little progress ◆v. advance by inches