寸長
thốn trường
Hán Việt: thốn trường · Pinyin: cùn zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微小的技巧才能。宋.蘇軾〈湖州謝上表〉:「凡人必有一得,而臣獨無寸長。」
Eng
- Cihui 寸長 cùncháng n. 1. modest/mediocre ability 2. <humb.> my small talents