寸長

cùn zhǎng thốn trường

Hán Việt: thốn trường · Pinyin: cùn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的长处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的长处。

Eng

  • Cihui 寸長 cùncháng n. 1. modest/mediocre ability 2. <humb.> my small talents