寸隙

cùn xì thốn khích

Hán Việt: thốn khích · Pinyin: cùn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (khích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短暫的空閒時間。明.薛蕙〈對酒〉詩:「勞生無寸隙,畏塗有千慮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短暂的闲暇; 微小的空隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短暂的闲暇。 2.微小的空隙。

Eng

  • Cihui 寸隙 ùnxì n. a moment of leisure

ja

  • JMdict spare time|spare moment|small opening|small crack