寸頭
thốn đầu
Hán Việt: thốn đầu · Pinyin: cùn tóu
Tổng quan
(kiểu tóc nam) đầu đinh | tóc húi cua
Nghĩa
Việt
- Cihui (kiểu tóc nam) đầu đinh | tóc húi cua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时商人对货币周转数量的别称; 称头寸; 短发平头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时商人对货币周转数量的别称。 2.称头寸。 3.短发平头。
Eng
- CC-CEDICT (male hair style) crew cut|butch cut
- Cihui (male hair style) crew cut/butch cut