寸願 cùn yuàn · thốn nguyện Hán Việt: thốn nguyện · Pinyin: cùn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 願 (nguyện)Pinyincùn yuànHán Việtthốn nguyệnCấu tạo寸 + 願 · thốn + nguyện nghĩa thành phần: thốn + nguyện