對位

duì wèi đối vị

Hán Việt: đối vị · Pinyin: duì wèi

Tổng quan

phản điểm (trong âm nhạc, v.v.) | căn chỉnh | sự căn chỉnh

Cấu tạo: (đối) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản điểm (trong âm nhạc, v.v.) | căn chỉnh | sự căn chỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最古老的作曲技巧之一。將兩個或兩個以上的旋律結合在一起,以橫向發展為主。為英語counterpoint的意譯。原有的曲調稱為「固定曲調」或「主題」,而與其配合的旋律則稱為「對位」。

Eng

  • CC-CEDICT counterpoint (in music etc)|to align|alignment
  • Cihui counterpoint (in music etc); to align; alignment