對值 duì zhí · đối trị Hán Việt: đối trị · Pinyin: duì zhí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 值 (trị)Pinyinduì zhíHán Việtđối trịCấu tạo對 + 值 · đối + trị nghĩa thành phần: đối + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹配偶。