对儿 đối nhi Hán Việt: đối nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 兒 (nhi)Hán Việtđối nhiCấu tạo對 + 兒 · đối + nhi nghĩa thành phần: đối + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 對兒 uìr n. Chinese couplet/antithesisEngCihui 對兒 uìr n. Chinese couplet/antithesis Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌