對內
đối nội
Hán Việt: đối nội · Pinyin: duì nèi
Tổng quan
nội bộ | quốc gia | trong nước (chính sách)
Nghĩa
Việt
- Cihui nội bộ | quốc gia | trong nước (chính sách)
- Cihui đối nội đối nội ☆Hướng về bên trong mà lo việc.
Eng
- CC-CEDICT internal|national|domestic (policy)
- Cihui internal; national; domestic (policy)