對勘 đối khám Hán Việt: đối khám Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 勘 (khám)Hán Việtđối khámCấu tạo對 + 勘 · đối + khám nghĩa thành phần: đối + khám Nghĩa EngCihui 對勘 uìkān v. proofread; check and correct