對嗎 duì ma · đối mạ Hán Việt: đối mạ · Pinyin: duì ma Tổng quan đúng không Cấu tạo: 對 (đối) + 嗎 (mạ)Pinyinduì maHán Việtđối mạCấu tạo對 + 嗎 · đối + mạ nghĩa thành phần: đối + mạ Nghĩa ViệtCihui đúng không