對唱

duì chàng đối xướng

Hán Việt: đối xướng · Pinyin: duì chàng

Tổng quan

hát đôi | câu đáp lại | trả lời đối đáp

Cấu tạo: (đối) + (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hát đôi | câu đáp lại | trả lời đối đáp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種兩人或兩組歌唱者輪流交替、互相應答的唱法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两人或两组歌唱者的对答式演唱。

Eng

  • CC-CEDICT in duet|answering phrase|antiphonal answer
  • Cihui in duet; answering phrase; antiphonal answer