對度 đối độ Hán Việt: đối độ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 度 (độ)Hán Việtđối độCấu tạo對 + 度 · đối + độ nghĩa thành phần: đối + độ Nghĩa EngCihui 對度 uìdù v.o. check/verify the degree (of lens/etc.)