對開頁 đối khai hiệt Hán Việt: đối khai hiệt Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 頁 (hiệt)Hán Việtđối khai hiệtCấu tạo對 + 開 + 頁 · đối + khai + hiệt nghĩa thành phần: đối + khai + hiệt Nghĩa EngCihui Facing Pages