對式 đối thức Hán Việt: đối thức Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 式 (thức)Hán Việtđối thứcCấu tạo對 + 式 · đối + thức nghĩa thành phần: đối + thức Nghĩa EngCihui 對式 uìshì a.t. suitable; fitting