對徑 duì jìng · đối kính Hán Việt: đối kính · Pinyin: duì jìng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 徑 (kính)Pinyinduì jìngHán Việtđối kínhCấu tạo對 + 徑 · đối + kính nghĩa thành phần: đối + kính