對戰

duì zhàn đối chiến

Hán Việt: đối chiến · Pinyin: duì zhàn

Tổng quan

đấu chiến (với ai đó)

Cấu tạo: (đối) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu chiến (với ai đó)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两军对阵作战; 现亦借指某些体育运动项目(如乒乓﹑棋类等)中双方交锋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两军对阵作战。 2.现亦借指某些体育运动项目(如乒乓﹑棋类等)中双方交锋。

Eng

  • CC-CEDICT to do battle (with sb)
  • Cihui to do battle (with sb)