對抱 đối bão Hán Việt: đối bão Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 抱 (bão)Hán Việtđối bãoCấu tạo對 + 抱 · đối + bão nghĩa thành phần: đối + bão Nghĩa EngCihui 對抱 uìbào* v. embrace