對掌 duì zhǎng · đối chưởng Hán Việt: đối chưởng · Pinyin: duì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 掌 (chưởng)Pinyinduì zhǎngHán Việtđối chưởngCấu tạo對 + 掌 · đối + chưởng nghĩa thành phần: đối + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同掌管。Tân Hoa Tự Điển 1.共同掌管。