對接
đối tiếp
Hán Việt: đối tiếp · Pinyin: duì jiē
Tổng quan
kết nối | giao nhau | một mối nối (giữa các thành phần)
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối | giao nhau | một mối nối (giữa các thành phần)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指两个或两个以上飞行中的航天器(航天飞机、宇宙飞船等)靠拢后接合成为一体;泛指互相衔接,互相联系起来:企业与市场~。
Eng
- CC-CEDICT to join up|to dock|a joint (between components)
- Cihui to join up; to dock; a joint (between components)