對正 đối chánh Hán Việt: đối chánh Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 正 (chánh)Hán Việtđối chánhCấu tạo對 + 正 · đối + chánh nghĩa thành phần: đối + chánh Nghĩa EngCihui 對正 duìzhèng n. alignment