對此 duì cǐ · đối thử Hán Việt: đối thử · Pinyin: duì cǐ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 此 (thử)Pinyinduì cǐHán Việtđối thửCấu tạo對 + 此 · đối + thử nghĩa thành phần: đối + thử