對水 đối thủy Hán Việt: đối thủy Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 水 (thủy)Hán Việtđối thủyCấu tạo對 + 水 · đối + thủy nghĩa thành phần: đối + thủy Nghĩa EngCihui 對水 uìshuǐ v.o. add water (to thin)