對治
đối trì
Hán Việt: đối trì · Pinyin: duì zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相匹敌; 原为佛教语。谓断烦恼; 引申为对付; 指对应﹐对照。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相匹敌。 2.原为佛教语。谓断烦恼。 3.引申为对付。 4.指对应﹐对照。
Hán Việt: đối trì · Pinyin: duì zhì