對狀
đối trạng
Hán Việt: đối trạng · Pinyin: duì zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓臣子向皇帝陈述事状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣子向皇帝陈述事状。
Eng
- Cihui 對狀 uìzhuàng a.t. check a plaintiff against an accused
Hán Việt: đối trạng · Pinyin: duì zhuàng