對瓶 đối bình Hán Việt: đối bình Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 瓶 (bình)Hán Việtđối bìnhCấu tạo對 + 瓶 · đối + bình nghĩa thành phần: đối + bình Nghĩa EngCihui 對瓶 uìpíng n. a twin vase M:¹duì