對看 đối khán Hán Việt: đối khán Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 看 (khán)Hán Việtđối khánCấu tạo對 + 看 · đối + khán nghĩa thành phần: đối + khán Nghĩa EngCihui 對看 uìkàn* v. look at each other face to face