对着

đối trứ

Hán Việt: đối trứ

Tổng quan

đối khán/đối trứ: đối với/quay/đối về

Cấu tạo: 對 (đối) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối với: quay/đối về
  • Tần suất từ đối khán/đối trứ: đối với/quay/đối về; quay; đối về
  • Biên soạn 對著 uìzhe* cov. toward

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi look on to

Eng

  • Cihui 對著 uìzhe* cov. toward
  • Tần suất từ 對著 uìzhe* cov. toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

对着干 · 对上 · 对了 · 对于 · 对亲 · 对仗 · 对付 · 对价