对着
đối trứ
Hán Việt: đối trứ
Tổng quan
đối khán/đối trứ: đối với/quay/đối về
Nghĩa
Việt
- Cihui đối với: quay/đối về
- Tần suất từ đối khán/đối trứ: đối với/quay/đối về; quay; đối về
- Biên soạn 對著 uìzhe* cov. toward
Mainland
- Kaggle Zh-Vi look on to
Eng
- Cihui 對著 uìzhe* cov. toward
- Tần suất từ 對著 uìzhe* cov. toward