對稱
đối xưng
Hán Việt: đối xưng · Pinyin: duì chèn
Tổng quan
đối xứng | cân đối
Nghĩa
Việt
- Cihui đối xứng | cân đối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專指以無形的一條線作軸時,在其上下或左右排列的形象完全相同的一種形式。如:「人的身體是左右對稱的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指图形或物体对某个点、直线或平面而言,在大小、形状和排列上具有一一对应关系。如人体、船、飞机的左右两边,在外观上都是对称的。
Eng
- CC-CEDICT symmetry|symmetrical
- Cihui symmetry; symmetrical