對臉 duì liǎn · đối kiểm Hán Việt: đối kiểm · Pinyin: duì liǎn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 臉 (kiểm)Pinyinduì liǎnHán Việtđối kiểmCấu tạo對 + 臉 · đối + kiểm nghĩa thành phần: đối + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);对过儿:斜~儿是家小吃店;面对面:他和老张~儿坐着。EngCihui 對臉 uìliǎn v.o. face to face